Từ điển : [25] Trang chủ Bộ sưu tập Xem thống kê

Duyệt
Đăng ký nhận thông báo hàng ngày qua e-mail từ bộ sưu tập này RSS Feed RSS Feed RSS Feed
Các biểu ghi của bộ sưu tập (Sắp xếp bởi Ngày gửi theo thứ tự Giảm dần): 1 tới 20 của 25
Năm xuất bản Nhan đềTác giả
2009Từ điển du lịch Anh - Việt (Ngành Quản trị khách sạn, Du lịch và cung cấp thực phẩm, dịch vụ)-
2004Từ điến Việt - Anh - Pháp kiến trúc và xây dựngĐoàn, Định Kiến; Đoàn, Như Kim
1999Từ điển Việt - ĐứcNguyễn, Văn Tuế (ch.b)
2007Từ điển Nga - Việt mớiK. M. Alikanov; I. A. Malkanova
1997Từ điển Máy tính Anh - ViệtNguyễn, Phi Khứ
1991Từ điển Hóa học Anh - ViệtNguyễn, Trọng Biểu
2005Từ điển Kế toán - Kiểm toán - Thương mại Anh - ViệtKhải Nguyên; Vân Hạnh
2006Từ điển Hàn - Việt (Cuốn từ điển đầy đủ, cập nhật và thực tế nhất)Lê, Huy Khoa (b.s); Huỳnh, Sang (h.đ)
1994Dictionary Of Basic Japanese GrammarsMakino, Seiichi; Tsutsui, Michio
1997Từ điển Hoá học Anh - Việt: Khoảng 40000 từ, có giải thíchNguyễn, Mạnh Chiến; Nguyễn, Hiền; Trần, Anh Kỳ
2005Từ điển Việt - Đức: 80000 mục từ = Worterbuch Vietnamesisch - Deutsh: StichworterNguyễn, Văn Tuế; Nguyễn, Thị Kim Dung; Phạm, Trung Liên; Phạm, Vũ Thái
1976Từ điển Toán học Anh - Việt: Khoảng 17000 từPhan, Đức Chính; Lê, Minh Khanh; Nguyễn, Tấn Lập
2006Từ điển Nhật - Việt & Việt - NhậtTrần, Việt Thanh
2005Từ điển Việt - HànTô, Thị On
2003Từ điển Khoa học kỹ thuật Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of science and techniqueTrương, Văn; Nguyễn, Cẩn; Lê, Minh Trung
2003Từ điển danh nhân thế giới: Phần khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Dùng cho nhà trường)Nguyễn, Văn Khang (ch.b.); Đỗ, Ánh
18/6/2011Tự điển chữ NômVũ, Văn Kính
2000NTC's American Idioms DictionarySpears, Richard A.
2006The Oxford Dictionary of new words-
2006Bender's dictionary of nutrition and food technology = Từ điển dinh dưỡng và công nghệ thực phẩmBender, David A.
Các biểu ghi của bộ sưu tập (Sắp xếp bởi Ngày gửi theo thứ tự Giảm dần): 1 tới 20 của 25