| Stt |
Số thẻ |
Bạn đọc |
Nhan đề |
Ngày mượn |
Hạn trả |
ĐKCB |
Số ngày quá hạn |
Lớp |
| 1 |
01003004 |
Lưu Minh Lợi |
Commerce . Vol.1 : Student's book / Martyn Hobbs and Julia Starr Keddle |
16/06/2016 |
16/07/2016 |
D.000230 |
3712 |
|
| 2 |
01003052 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
Câu chuyện về Bồ Tát và La Hán : Bài học lớn từ những câu chuyện nhỏ:/ Bành Học Vân ; b.d.: Nguyễn Kim Dân |
08/04/2026 |
08/05/2026 |
D.005596 |
129 |
|
| 3 |
01003052 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
Bài học lớn từ những câu chuyện nhỏ: Câu chuyện về cư sĩ / Bành Học Vân ; b.d.: Nguyễn Kim Dân |
08/04/2026 |
08/05/2026 |
M.013373 |
129 |
|
| 4 |
01003052 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
Cuộc đời đức phật (Hoa - Anh - Việt) / Biên thuật: Nghiêm Khoan Hộ ; Vẽ tranh: Qua Hạnh Ngạc ; Biên dịch và chú thích: Võ Mai Lý |
08/04/2026 |
08/05/2026 |
D.005611 |
129 |
|
| 5 |
01003052 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
Bài học lớn từ những câu chuyện nhỏ: Câu chuyện về Đức Phật bổn sinh / Bành Học Vân ; b.d.: Nguyễn Kim Dân |
11/08/2026 |
10/09/2026 |
M.013369 |
4 |
|
| 6 |
01003052 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
Đạo xử thế muôn đời / Trương Diễm Linh ; Tạ Ngọc Ái (dịch) |
11/08/2026 |
10/09/2026 |
M.018492 |
4 |
|
| 7 |
01004002 |
Lê Thị Phương Nhung |
Cứ đi để lối thành đường : Câu chuyện hướng nghiệp cho người trẻ Việt Nam / Phoenix Ho |
31/05/2019 |
30/06/2019 |
M.016071 |
2633 |
|
| 8 |
01004002 |
Lê Thị Phương Nhung |
Dám nghĩ lớn = The magic of thinking big / David Joseph Schwartz ; Biên dịch: Nguyễn Thị Thanh, ... [và những người khác] ; First News |
31/05/2019 |
30/06/2019 |
M.016097 |
2633 |
|
| 9 |
01004002 |
Lê Thị Phương Nhung |
Những mảnh ghép cuộc đời : Cẩm nang kiến tạo thành công cá nhân / Jim Rohn ; Quỳnh Ca (dịch) |
31/05/2019 |
30/06/2019 |
D.007764 |
2633 |
|
| 10 |
01004002 |
Lê Thị Phương Nhung |
Cánh cửa trí tuệ của người Do Thái / Lý Quế Đông ; Tri Thức Việt (dịch) |
31/05/2019 |
30/06/2019 |
M.016005 |
2633 |
|
| 11 |
01004002 |
Lê Thị Phương Nhung |
Hãy cứ khát khao hãy mãi dại khờ = Stay hungry stay foolish / Rashmi Bansal ; Hương Linh (dịch) |
31/05/2019 |
30/06/2019 |
M.015857 |
2633 |
|
| 12 |
01005001 |
Trần Thị Hằng |
Nguyên lý thống kê (Thống kê doanh nghiệp) : Ứng dụng trong quản lý kinh tế và kinh doanh sản xuất - dịch vụ / Nguyễn Thị Kim Thuý |
30/12/2019 |
29/03/2020 |
M.013871 |
2360 |
|
| 13 |
01006004 |
Võ Minh Hùng |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam : Bài giảng / Lê Thị Hiếu Thảo (ch.b), Võ Minh Hùng; Nguyễn Quang Điển (h.đ) |
28/02/2018 |
30/03/2018 |
D.001285 |
3090 |
|
| 14 |
01006004 |
Võ Minh Hùng |
Hỏi & đáp môn Tư tưởng Hồ Chí Minh / B.s.: Lê Thanh Hà, Nguyễn Trung Tính, Nguyễn Thị Nhu |
28/02/2018 |
30/03/2018 |
D.004743 |
3090 |
|
| 15 |
01006004 |
Võ Minh Hùng |
Tài liệu hướng dẫn ôn tập đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam : Lưu hành nội bộ / B.s.: Nguyễn Thuỳ Dương, ... [và những người khác] |
28/02/2018 |
30/03/2018 |
D.005709 |
3090 |
|
| 16 |
01006004 |
Võ Minh Hùng |
Những lời dạy của chủ tịch Hồ Chí Minh / Nguyên Vũ, Nguyễn Thái Anh |
28/02/2018 |
30/03/2018 |
M.006590 |
3090 |
|
| 17 |
01006004 |
Võ Minh Hùng |
Giáo trình đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam : dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh / Nguyễn Viết Thông, ... [và những người khác] |
28/02/2018 |
30/03/2018 |
M.013530 |
3090 |
|
| 18 |
01006004 |
Võ Minh Hùng |
Tài liệu hướng dẫn ôn tập tư tưởng Hồ Chí Minh / B.s.: Hoàng Trung, ...[và những người khác] |
28/02/2018 |
30/03/2018 |
M.011815 |
3090 |
|
| 19 |
01006008 |
Lê Thị Xuân |
Giáo trình tâm lý học đại cương : Dùng cho các trường Đại học Sư phạm / Nguyễn Xuân Thức (ch.b), ... [và những người khác] |
10/09/2019 |
01/10/2019 |
M.005681 |
2540 |
|
| 20 |
01006008 |
Lê Thị Xuân |
Tâm lý học : Sách tham khảo / Trần Nhựt Tân |
10/09/2019 |
01/10/2019 |
M.013322 |
2540 |
|