| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 01128nam a2200385i 4500 | | 001 | | BVU250012885 | | 020 | ## | $a9784384057560 | | 040 | ## | $aBVU $bvie $eAACR 2 | | 041 | 0# | $ajpn | | 082 | 04 | $a495.68 $bN5763N 2016 $223 | | 245 | 00 | $aまるごと 日本のことばと文化 : 初級2 A2: かつどう . $nA2 | | 246 | 21 | $aMarugoto - Ngôn ngữ và văn hoá Nhật Bản: Sơ cấp 2 A2 - Katsudou: Hoạt động giao tiếp | | 260 | ## | $aJapan : $bSanshusha Publishing, $c2016 | | 291 | | Đông phương học | | 294 | | Đông Phương học | | 294 | | Chuẩn đầu ra | | 294 | | Ngôn ngữ Nhật Bản | | 294 | | Tiếng Nhật | | 295 | | Đông Phương học | | 295 | | Tiếng Nhật | | 300 | ## | $a184 p. : $bill ; $c29 cm | | 500 | ## | $aQuỹ giao lưu Quốc tế Nhật Bản | | 650 | #4 | $aJapanese language $vTextbooks for foreign speakers | | 650 | #4 | $aJapanese language $xStudy and teaching | | 650 | #4 | $aNhật Bản $xNgôn ngữ | | 650 | #4 | $aNhật Bản $xVăn hóa | | 650 | #4 | $aNhật ngữ $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài | | 650 | #4 | $aNhật ngữ $xHọc hỏi và giảng dạy | | 653 | #4 | $aNgôn ngữ Nhật Bản | | 653 | #4 | $aVăn hóa Nhật Bản | | 655 | #4 | $aGiáo trình | | 900 | | True | | 911 | | Nguyễn Tuyết | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - BVU: Đọc [ Rỗi ] Sơ đồ kho
- D.008917-20
- BVU: Mượn [ Rỗi ] Sơ đồ kho
- M.018692-716
- Tổng số bản: 29
- Số bản chưa mượn: 29 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
- Thông tin cho mượn: Chi tiết
|
|
|
| | Các mục từ truy cập | - DDC: 495.68,
- Từ khoá: Ngôn ngữ Nhật Bản, Văn hóa Nhật Bản,
- Tiêu đề chủ đề: Japanese language, Nhật ngữ, Japanese language, Nhật ngữ, Nhật Bản, Nhật Bản, Giáo trình,
|
|