| Dữ liệu biên mục | | Leader | | 00655nam a2200253i 4500 | | 001 | | BVU250012877 | | 020 | ## | $a9786046801665 $c60000 | | 040 | ## | $aBVU $bvie $eAACR2 | | 041 | 0# | $avie | | 082 | 04 | $a895.922802 $bL613Q 2012 $223 | | 100 | 1# | $aLê, Minh Quốc | | 245 | 10 | $aTiếng cười dân gian hiện đại Việt Nam / $cLê Minh Quốc | | 260 | ## | $aTp. Hồ Chí Minh : $bVăn hóa - Văn nghệ , $c2012 | | 291 | | Đông Phương học | | 294 | | Đông Phương học | | 300 | ## | $a243 tr. , $c21 cm | | 650 | #4 | $aTruyện cười Việt Nam | | 650 | #4 | $aVăn học dân gian $zViệt Nam | | 650 | #4 | $aVăn học hiện đại $zViệt Nam | | 655 | #4 | $aTruyện cười | | 900 | | True | | 911 | | Nguyễn Tuyết | | 925 | | G | | 926 | | 0 | | 927 | | SH |
| | Dữ liệu xếp giá | - BVU: Mượn [ Rỗi ] Sơ đồ kho
- M.018546
- Tổng số bản: 1
- Số bản chưa mượn: 1 (kể cả các bản được giữ chỗ)
- Số bản được giữ chỗ: 0
- Thông tin cho mượn: Chi tiết
|
|
|
| | Các mục từ truy cập | |
|