Browsing by Title

Jump to: 0-9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
or enter first few letters:  
Showing results 13840 to 13859 of 16262 < previous   next >
Issue DateTitleAuthor(s)
2010Từ thực trạng, suy nghĩ một số giải pháp nhằm xây dựng và nâng cao đời sống văn hoá cho công nhân nước ta hiện nayNguyễn, Văn Nhật
2004Từ tổng khởi nghĩa toàn dân nghĩ về vấn đề dựa vào dân để xây dựng đất nướcVũ, Ngọc Lân
4/2016Từ triết lý nhân sinh phật giáo đến việc hoàn thiện đạo đức con người Việt Nam hiện nayLê, Kinh Nam
2009Từ trường Tuyên giáo trung ương đến Học viện Báo chí và Tuyên truyền.Hoàng, Đình Cúc
2009Từ trường Đảng liên khu V đến Học viện Chính trị - Hành chính khu vực III.Nguyễn, Hồng Sơn
2005Từ Tuyên truyền cách mạng trước năm 1945 đến Truyền đơn cách mạng trước tháng 9 năm 1945Đinh, Xuân Lâm
2007Từ tư duy đến thực tiễn 15 năm "lột xác" của nền kinh tế Việt Nam (1986 - 2001)Lê, Thị Quế
2008Từ Đảng của chủ nghĩa xã hội dân chủ đến Đảng cánh tả: một xu thế mới trong cánh tả: một xu thế mới trong nền chính trị của CHLB ĐứcLương, Văn Kế
2007Từ đại học Đông Dương đến Đại học Quốc Gia Hà Nội - sự kế thừa và phát triển của một mô hình hiện đạiĐinh, Xuân Lâm
2006Từ đại học Đông Dương đến đại học Quốc gia Hà Nội - Sự kế thừa và phát triển của một mô hình đại học hiện đạiĐinh, Xuân Lâm
2004Từ điến Việt - Anh - Pháp kiến trúc và xây dựngĐoàn, Định Kiến; Đoàn, Như Kim
2003Từ điển danh nhân thế giới: Phần khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Dùng cho nhà trường)Nguyễn, Văn Khang (ch.b.); Đỗ, Ánh
1996Từ điển dầu khí Việt AnhTổng Công ty dầu khí VN. Viện DK
2009Từ điển du lịch Anh - Việt (Ngành Quản trị khách sạn, Du lịch và cung cấp thực phẩm, dịch vụ)-
2006Từ điển Hàn - Việt (Cuốn từ điển đầy đủ, cập nhật và thực tế nhất)Lê, Huy Khoa (b.s); Huỳnh, Sang (h.đ)
1997Từ điển Hoá học Anh - Việt: Khoảng 40000 từ, có giải thíchNguyễn, Mạnh Chiến; Nguyễn, Hiền; Trần, Anh Kỳ
1991Từ điển Hóa học Anh - ViệtNguyễn, Trọng Biểu
2005Từ điển Kế toán - Kiểm toán - Thương mại Anh - ViệtKhải Nguyên; Vân Hạnh
2005Từ điển kế toán - Kiểm toán thương mại Anh - ViệtKhải Nguyên; Vân Hạnh
2005Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting - Auditing Commercial Dictionary English Vietnamese-